Nghĩa của từ "sail a boat" trong tiếng Việt
"sail a boat" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sail a boat
US /seɪl ə boʊt/
UK /seɪl ə bəʊt/
Cụm từ
chèo thuyền, lái thuyền
to control or travel in a boat, especially one with sails
Ví dụ:
•
He learned how to sail a boat when he was a young boy.
Anh ấy đã học cách chèo thuyền khi còn là một cậu bé.
•
It is a beautiful day to sail a boat on the lake.
Hôm nay là một ngày đẹp trời để chèo thuyền trên hồ.
Từ liên quan: